越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bất ổn” (1)
bất ổn
英语
形unstable, instability
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
The political situation in the region remains unstable.
相关词“bất ổn” (0)
未找到相关词。
短语“bất ổn” (3)
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
The political situation in the region remains unstable.
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN Regional Forum members need to enhance their forecasting capabilities and prevent escalation in an unstable world context.
Thuế quan làm tăng chi phí và gây bất ổn cho doanh nghiệp.
Tariffs increase costs and destabilize businesses.
